사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tất cả" (1)

tất cả
play
영어 명사everything
내 단어장
tất cả đều là miễn phí
Everything is free

swap_horiz 관련 단어 "tất cả" (1)

hơn tất cả mọi thứ
play
영어 기타more than anything, better than anything else
내 단어장
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
Above all, health is important.

format_quote 표현 "tất cả" (20)

có sức khỏe là có tất cả
Health first
tất cả đều là miễn phí
Everything is free
Hơn tất cả mọi thứ, sức khỏe là quan trọng.
Above all, health is important.
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
All the group members are present.
Tôi không hiểu tất tần tật câu chuyện đó.
I don’t understand that story at all.
Sự thành công của đội này là nhờ vào tính kỷ luật cao của tất cả các thành viên.
The success of this team is due to the high discipline of all its members.
Người khuyết tật cần được giúp đỡ.
People with disabilities need support.
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
All people are equal.
Tất cả thí sinh đều đã sẵn sàng.
All contestants are ready.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Cửa hàng này luôn niêm yết giá rõ ràng cho tất cả các sản phẩm.
This store always lists clear prices for all products.
Iran yêu cầu chấm dứt đối đầu kể cả với tất cả lực lượng ủy nhiệm của nước này trong khu vực.
Iran demands an end to confrontation, including with all its proxy forces in the region.
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
The blockade order applies to all ships.
Tất cả đều nằm trong tầm bắn.
All are within range.
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
All passengers must pass through the security checkpoint before boarding the plane.
Cần đảm bảo an toàn bay cho tất cả hành khách.
Flight safety must be ensured for all passengers.
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
All students are anxious before the end-of-semester examination period.
Thư ký đã sao chép tài liệu cho tất cả các thành viên trong cuộc họp.
The secretary copied the documents for all members of the meeting.
Do có gian lận, hội đồng đã quyết định hủy điểm của tất cả thí sinh.
Due to cheating, the committee decided to cancel all candidates' scores.
Tất cả người sinh ra hoặc nhập tịch vào Mỹ đều là công dân Mỹ.
All persons born or naturalized in the US are US citizens.